Quá trình dịch chuyển dòng dầu nóng trong bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 diễn ra liên tục từ cửa hút đến tâm bánh công tác, sau đó dầu được gia tốc và đẩy ra cửa xả. Với lưu lượng thiết kế 6 m³/h, cột áp 28 m và tốc độ quay 2.900 vòng/phút, bơm tạo dòng tuần hoàn ổn định để đưa dầu truyền nhiệt qua hệ thống gia nhiệt.
Theo kết cấu của dòng bơm RY, cửa hút được bố trí theo hướng trục, còn cửa xả được bố trí theo hướng tâm và hướng thẳng đứng. Cách bố trí này xác định rõ hướng dịch chuyển của dầu nóng bên trong bơm: dầu đi vào dọc theo tâm trục, tiếp nhận năng lượng tại bánh công tác rồi chuyển hướng ra phía ngoài trước khi đi lên cửa xả.
Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch chuyển dòng dầu nóng là dầu đi từ đường ống hút vào thân bơm. Cửa hút của RY32-32-160 được bố trí cùng phương với trục bơm, vì vậy dòng dầu tiến vào theo hướng gần như thẳng đến khu vực trung tâm của bánh công tác.
Cách bố trí cửa hút hướng trục giúp dòng dầu tiếp cận bánh công tác theo đường đi tương đối trực tiếp. Dầu không phải đổi hướng nhiều ngay trước khi vào tâm bánh công tác, qua đó hỗ trợ duy trì dòng chảy ổn định tại cửa hút.
Để quá trình này diễn ra liên tục, van hút phải được mở hoàn toàn và thân bơm phải được mồi đầy môi chất trước khi khởi động. Nếu trong thân bơm hoặc đường hút còn nhiều không khí, bánh công tác không thể truyền năng lượng ổn định cho dòng dầu, làm bơm không lên dầu hoặc lưu lượng giảm.
Sau khi đi qua cửa hút, dầu nóng tiến vào vùng trung tâm của bánh công tác. Đây là vị trí tiếp nhận dòng dầu trước khi năng lượng quay từ trục bơm được truyền sang môi chất.
Bánh công tác được lắp cố định trên trục bằng đai ốc hãm. Khi động cơ hoạt động, chuyển động được truyền qua khớp nối mềm đến trục bơm, làm bánh công tác quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút. Cụm rôto của bơm gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc hãm bánh công tác, tạo thành bộ phận trực tiếp tác động lên dòng dầu.
Dầu tại tâm bánh công tác tiếp nhận năng lượng từ các cánh quay. Trong quá trình này, dầu bắt đầu tăng vận tốc và dịch chuyển dần từ vùng trung tâm ra phía chu vi bánh công tác.
Khi bánh công tác quay, dòng dầu nóng được dẫn theo các khoang cánh và chuyển động từ tâm bánh công tác ra phía ngoài. Đây là giai đoạn chính tạo ra sự dịch chuyển của dầu bên trong bơm RY32-32-160.
Tốc độ quay 2.900 vòng/phút giúp bánh công tác truyền năng lượng liên tục cho dòng dầu. Nhờ đó, bơm có thể tạo lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m tại điểm làm việc được nhà sản xuất công bố.
Trong quá trình dầu dịch chuyển ra phía ngoài bánh công tác, vận tốc và năng lượng của dòng dầu tăng lên. Dòng dầu sau đó đi vào phần dẫn dòng của thân bơm để được tập trung về phía cửa xả.
Nếu bánh công tác bị tắc bởi cặn hoặc dị vật, đường dịch chuyển của dầu sẽ bị thu hẹp. Khi đó, lưu lượng và cột áp thực tế có thể thấp hơn thiết kế. Vì vậy, hệ thống đường ống phải được súc rửa sạch và cần có bộ lọc tại đường hút để hạn chế dị vật đi vào bánh công tác.
Sau khi rời khỏi bánh công tác, dầu nóng không đi trực tiếp ngay vào đường ống xả mà được thân bơm tiếp nhận và dẫn về cửa xả. Phần thân bơm có nhiệm vụ thu gom dòng dầu từ chu vi bánh công tác, đồng thời chuyển một phần động năng của dòng chảy thành áp năng.
Quá trình này giúp dầu nóng có đủ áp lực để vượt qua trở lực đường ống, van và các thiết bị nằm trong hệ thống tuần hoàn. Với RY32-32-160, mức cột áp thiết kế là 28 m, phù hợp với hệ thống có tổng trở lực tương ứng.
Dòng dầu cần được dẫn liên tục và ổn định trong thân bơm. Nếu lưu lượng xuống quá thấp, dòng chảy bên trong có thể trở nên không ổn định, làm nhiệt tích tụ và tăng rung động. Tài liệu yêu cầu không vận hành bơm ở lưu lượng nhỏ hơn 30% lưu lượng thiết kế, trừ khi hệ thống có đường hồi hoặc bypass để duy trì lưu lượng tối thiểu qua bơm.
Sau khi được thu gom và tăng áp trong thân bơm, dầu nóng được đưa đến cửa xả. Cửa xả của dòng RY được bố trí theo hướng tâm và theo phương thẳng đứng, vì vậy dòng dầu chuyển từ hướng đi ra ngoài bánh công tác sang hướng đi lên đường ống xả.
Từ cửa xả, dầu tiếp tục đi đến lò gia nhiệt, thiết bị sử dụng nhiệt hoặc đường ống tuần hoàn của hệ thống. Sau khi truyền nhiệt tại thiết bị, dầu quay trở lại đường hút của bơm và bắt đầu một chu trình mới.
Khi khởi động, van xả được đóng để giảm tải ban đầu cho động cơ. Sau khi bơm đạt tốc độ ổn định và đồng hồ áp suất thể hiện áp suất phù hợp, van xả phải được mở từ từ để dầu nóng đi vào hệ thống. Không được để bơm chạy với van xả đóng quá ba phút vì dầu bị giữ trong thân bơm có thể nóng lên nhanh và gây mất an toàn.
Quá trình dịch chuyển dòng dầu nóng trong RY32-32-160 chỉ ổn định khi thân bơm luôn có đủ môi chất. Bơm không được chạy khô vì bánh công tác quay mà không có dầu sẽ không tạo được dòng chảy, đồng thời các bộ phận bên trong có thể bị nóng và hư hỏng.
Trước khi khởi động, người vận hành phải mồi đầy dầu vào thân bơm và quay khớp nối bằng tay để đẩy không khí ra ngoài. Việc loại bỏ không khí giúp dòng dầu tiếp xúc đầy đủ với bánh công tác ngay khi động cơ bắt đầu quay.
Trong quá trình vận hành, lưu lượng cần được theo dõi bằng lưu lượng kế. Nếu lưu lượng giảm bất thường, cần kiểm tra cửa hút, van hút, bộ lọc, bánh công tác và khả năng xuất hiện không khí trong đường ống.
Dầu truyền nhiệt thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Khi dầu còn lạnh, độ nhớt thường cao hơn, làm lực cản đối với dòng chảy tăng và khiến quá trình dịch chuyển qua bánh công tác trở nên nặng hơn.
Vì vậy, trước khi vận chuyển dầu nóng, bơm cần được gia nhiệt sơ bộ. Dầu nóng được cho tuần hoàn qua thân bơm nhiều lần để nhiệt độ các bộ phận tăng dần. Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C, còn tốc độ tăng nhiệt không được vượt quá 50°C mỗi giờ.
Gia nhiệt đúng quy trình giúp độ nhớt của dầu giảm dần và dòng dầu dịch chuyển thuận lợi hơn. Đồng thời, thân bơm, bánh công tác và trục có thời gian giãn nở đồng đều, hạn chế cọ xát hoặc bó kẹt khi dầu nóng đi qua.
Quá trình dịch chuyển dòng dầu nóng trong bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 bắt đầu khi dầu đi vào cửa hút hướng trục và tiến đến tâm bánh công tác. Bánh công tác quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút truyền năng lượng cho dầu, đẩy dòng dầu từ tâm ra phía ngoài. Dầu sau đó được thân bơm thu gom, tăng áp và dẫn ra cửa xả hướng đứng.
Quá trình này giúp RY32-32-160 đạt lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m tại điểm làm việc thiết kế. Để dòng dầu dịch chuyển ổn định, thân bơm phải được mồi đầy, van hút phải mở hoàn toàn, không khí trong hệ thống cần được loại bỏ và lưu lượng phải duy trì trong phạm vi cho phép.
Khi dầu được gia nhiệt đúng tốc độ và dòng chảy không bị cản trở, bơm RY32-32-160 có thể duy trì chu trình hút, gia tốc, tăng áp và đẩy dầu liên tục trong hệ thống truyền nhiệt.

Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 thuộc dòng bơm tuần hoàn dầu nóng RY, được thiết kế để vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ cao, tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn. Theo tài liệu của nhà sản xuất, nhiệt độ làm việc của môi chất đối với dòng bơm RY không vượt quá 350°C. Đây là đặc điểm quan trọng giúp RY32-32-160 đáp ứng yêu cầu tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt có nhiệt độ vận hành lớn.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ lên tới 350°C không chỉ phụ thuộc vào việc các bộ phận của bơm chịu được dầu nóng. Bơm còn phải duy trì được độ ổn định của thân bơm, trục, ổ bi, bộ làm kín và các mối liên kết khi nhiệt độ thay đổi. Vì vậy, giới hạn 350°C phải được hiểu là nhiệt độ môi chất tối đa của dòng bơm trong điều kiện lắp đặt, gia nhiệt và vận hành đúng hướng dẫn.
Trong quá trình làm việc, dầu truyền nhiệt đi trực tiếp qua cửa hút, thân bơm, bánh công tác và cửa xả của RY32-32-160. Các bộ phận thuộc phần thủy lực vì vậy thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ của môi chất.
Khi nhiệt độ dầu tăng, thân bơm, nắp bơm, bánh công tác và trục bơm đều xảy ra giãn nở nhiệt. Kết cấu bơm cần duy trì được hình dạng và vị trí tương đối giữa các chi tiết để bánh công tác tiếp tục quay ổn định trong thân bơm.
Nếu sự giãn nở diễn ra đồng đều và trong phạm vi thiết kế, bơm có thể duy trì quá trình tuần hoàn dầu nóng. Ngược lại, nhiệt độ tăng quá nhanh có thể tạo ra chênh lệch giãn nở giữa các chi tiết, làm thay đổi khe hở bên trong hoặc tăng tải lên ổ bi và bộ làm kín.
Do đó, khả năng chịu nhiệt đến 350°C của bơm RY32-32-160 luôn gắn với yêu cầu kiểm soát quá trình tăng nhiệt, không chỉ dựa vào nhiệt độ cuối cùng của dầu.
Dòng bơm RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho phương pháp làm mát bằng nước truyền thống. Thiết kế này giúp cụm bơm có kết cấu gọn, giảm đường ống làm mát phụ trợ và hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn nước làm mát.
Phần thân bơm chứa dầu nóng được bố trí tách khỏi khu vực ổ bi và khớp nối bằng kết cấu giá đỡ và thân ổ trục kéo dài. Khoảng cách này giúp hạn chế nhiệt từ thân bơm truyền trực tiếp đến các vòng bi và động cơ.
Tản nhiệt tự nhiên không làm nhiệt độ dầu trong thân bơm giảm xuống mức thấp. Chức năng chính của thiết kế là kiểm soát lượng nhiệt truyền về phía cụm ổ trục, giúp các chi tiết quay và chất bôi trơn duy trì điều kiện làm việc phù hợp hơn.
Đây là một trong những yếu tố hỗ trợ khả năng làm việc ở nhiệt độ cao của RY32-32-160. Tuy nhiên, hiệu quả tản nhiệt vẫn phụ thuộc vào không gian lắp đặt. Khu vực quanh bơm cần thông thoáng và không bị che kín làm cản trở quá trình thoát nhiệt tự nhiên.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ lên tới 350°C của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 chỉ được bảo đảm khi bơm được gia nhiệt sơ bộ đúng cách. Trước khi khởi động với dầu nóng, cần cho dầu tuần hoàn qua thân bơm nhiều lần để nhiệt độ của thân bơm tăng dần.
Theo tài liệu vận hành, chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C. Tốc độ tăng nhiệt của bơm không được vượt quá 50°C mỗi giờ.
Giới hạn chênh lệch 40°C giúp tránh tình trạng dầu quá nóng tiếp xúc đột ngột với thân bơm đang nguội. Nếu chênh lệch nhiệt độ quá lớn, bề mặt bên trong thân bơm sẽ giãn nở nhanh hơn phần bên ngoài, tạo ra ứng suất nhiệt trong kết cấu.
Tốc độ tăng nhiệt tối đa 50°C mỗi giờ cho phép các bộ phận của bơm có thời gian giãn nở tương đối đồng đều. Đây là điều kiện quan trọng để duy trì khe hở giữa bánh công tác với các chi tiết cố định và hạn chế biến dạng tại các mặt ghép.
Như vậy, bơm có thể làm việc với dầu ở nhiệt độ cao nhưng không được đưa trực tiếp từ trạng thái nguội lên gần 350°C trong thời gian ngắn.
Trong quá trình gia nhiệt sơ bộ, tài liệu yêu cầu nới bu lông cố định bơm khoảng 0,3–0,5 mm để bù cho sự giãn nở nhiệt. Sau khi quá trình gia nhiệt hoàn tất, các bu lông phải được siết lại.
Khi nhiệt độ thân bơm tăng, chiều dài và kích thước của các chi tiết kim loại cũng tăng theo. Nếu cụm bơm bị giữ quá cứng trên bệ trong giai đoạn này, lực giãn nở có thể tạo ứng suất lên chân bơm, giá đỡ hoặc các vị trí liên kết.
Khoảng nới 0,3–0,5 mm tạo điều kiện để cụm bơm dịch chuyển trong phạm vi nhỏ khi nhiệt độ tăng. Sau khi thân bơm đạt trạng thái nhiệt ổn định, việc siết lại bu lông giúp cố định thiết bị tại đúng vị trí làm việc.
Yêu cầu này cho thấy khả năng làm việc ở nhiệt độ cao của RY32-32-160 không chỉ dựa vào độ bền của từng chi tiết mà còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng của toàn bộ cụm bơm trước sự giãn nở nhiệt.
Dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao có thể rò rỉ dọc theo trục nếu cụm làm kín không duy trì được độ ổn định. Dòng bơm RY sử dụng bộ chèn làm kín kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Bộ chèn làm kín được bố trí quanh trục tại khu vực nắp bơm, có nhiệm vụ hạn chế dầu nóng thoát ra khỏi buồng bơm. Phớt dầu được bố trí ở cụm ổ trục để giữ chất bôi trơn bên trong và hạn chế tạp chất đi vào vòng bi.
Khi nhiệt độ tăng, trục bơm và các chi tiết làm kín đều có sự thay đổi kích thước. Nếu quá trình gia nhiệt diễn ra từ từ, các bộ phận có thể thích nghi dần với trạng thái nhiệt mới. Nếu nhiệt độ thay đổi đột ngột, lực ép giữa bộ chèn và trục có thể không còn phù hợp, làm tăng nguy cơ rò rỉ hoặc ma sát.
Tài liệu cho biết bộ chèn làm kín có thể xuất hiện rò rỉ nhẹ trong giai đoạn vận hành ban đầu. Sau thời gian chạy rà, lượng rò rỉ có thể giảm dần.
Do đó, khả năng làm việc đến 350°C không có nghĩa mọi hiện tượng rò rỉ đều được chấp nhận. Mức rò rỉ phải được theo dõi để bảo đảm bộ làm kín vẫn hoạt động bình thường và không xuất hiện dòng dầu nóng thoát ra bất thường.
Ổ bi của RY32-32-160 giúp trục bơm quay ổn định ở tốc độ 2.900 vòng/phút. Mặc dù ổ bi không nằm trực tiếp trong dòng dầu nóng, nhiệt từ thân bơm vẫn có thể truyền dọc theo trục và các bộ phận kết nối.
Ổ bi phía bánh công tác được bôi trơn bằng dầu tải nhiệt sạch. Ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ bôi trơn theo chủng loại được nhà sản xuất quy định. Việc bôi trơn đúng giúp giảm ma sát và hạn chế nhiệt phát sinh thêm trong quá trình bơm làm việc ở nhiệt độ cao.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ dầu lên tới 350°C không đồng nghĩa ổ bi cũng được phép đạt mức nhiệt này. Cụm ổ trục được bố trí và tản nhiệt để giữ nhiệt độ vòng bi thấp hơn đáng kể so với nhiệt độ môi chất trong thân bơm.
Nếu ổ bi quá nóng, nguyên nhân có thể liên quan đến sai lệch đồng tâm, thiếu chất bôi trơn hoặc sử dụng sai loại dầu mỡ. Tình trạng này cần được xử lý ngay vì nhiệt từ dầu nóng kết hợp với nhiệt do ma sát có thể làm giảm nhanh tuổi thọ vòng bi.
Khi bơm làm việc với dầu ở nhiệt độ cao, dòng dầu phải được duy trì liên tục qua thân bơm. Dầu không chỉ là môi chất được vận chuyển mà còn đưa nhiệt ra khỏi khu vực bánh công tác và buồng bơm.
Nhà sản xuất quy định không vận hành bơm ở lưu lượng nhỏ hơn 30% lưu lượng thiết kế. Với RY32-32-160 có lưu lượng thiết kế 6 m³/h, lưu lượng tối thiểu tương ứng khoảng 1,8 m³/h.
Nếu lưu lượng thấp hơn mức này, dầu nóng có thể lưu lại trong thân bơm lâu hơn, làm nhiệt tích tụ tại buồng bơm và khu vực làm kín. Tình trạng này đặc biệt bất lợi khi nhiệt độ môi chất đã ở mức cao.
Trong trường hợp hệ thống yêu cầu lưu lượng sử dụng thấp, cần bố trí đường hồi tại cửa xả để vẫn duy trì lượng dầu tối thiểu đi qua bơm. Nhờ đó, dầu tiếp tục lưu thông và mang nhiệt ra khỏi các chi tiết bên trong.
Trước khi khởi động, van hút phải được mở hoàn toàn và van xả được đóng để giảm tải ban đầu. Sau khi bơm đạt tốc độ ổn định, van xả cần được mở từ từ để thiết lập dòng tuần hoàn.
Tài liệu quy định không được để bơm chạy với van xả đóng quá ba phút.
Khi van xả đóng, dầu không thể thoát khỏi thân bơm nhưng bánh công tác vẫn tiếp tục truyền năng lượng cho lượng dầu bị giữ lại. Năng lượng này chuyển dần thành nhiệt, làm nhiệt độ dầu trong thân bơm tăng nhanh.
Với hệ thống dầu đã ở nhiệt độ cao, sự tăng nhiệt cục bộ có thể làm bộ làm kín, thân bơm và các chi tiết quay chịu tải nhiệt lớn hơn giới hạn bình thường. Vì vậy, việc mở van xả đúng thời điểm là điều kiện cần thiết để RY32-32-160 làm việc an toàn ở nhiệt độ cao.
Trong lần vận hành đầu tiên, khi nhiệt độ dầu đạt khoảng 100–130°C, bơm cần được duy trì tại khoảng nhiệt độ này để tách nước và khử ẩm trong hệ thống. Sau khi quá trình tách nước hoàn tất mới tiếp tục nâng nhiệt lên mức làm việc.
Nước tồn tại trong dầu hoặc đường ống có thể hóa hơi khi nhiệt độ tăng. Quá trình hóa hơi làm thể tích thay đổi nhanh, gây rung động và làm dòng dầu trong bơm mất ổn định.
Việc giữ nhiệt ở mức 100–130°C giúp hơi ẩm được loại bỏ có kiểm soát trước khi hệ thống tiến đến nhiệt độ cao hơn. Bơm có thể rung nhẹ trong giai đoạn này, nhưng độ rung phải giảm sau khi quá trình khử ẩm kết thúc.
Đây là một bước quan trọng để bơm có thể tiến dần đến vùng nhiệt độ cao mà không gặp biến động lớn do nước hoặc hơi nước còn tồn tại trong hệ thống.
Bơm RY32-32-160 không nên được dừng ngay khi dầu vẫn ở nhiệt độ cao. Theo tài liệu, chỉ dừng bơm khi nhiệt độ môi chất đã giảm xuống dưới 100°C.
Nếu bơm dừng trong khi dầu còn quá nóng, dòng tuần hoàn ngừng lại và nhiệt không tiếp tục được phân tán qua hệ thống. Lượng dầu nằm trong thân bơm có thể giữ nhiệt cục bộ, làm nhiệt độ tại bộ làm kín và trục tăng cao.
Việc tiếp tục cho bơm tuần hoàn trong giai đoạn hạ nhiệt giúp nhiệt độ của dầu và thân bơm giảm đồng đều hơn. Khi môi chất xuống dưới 100°C, bơm mới được dừng để hạn chế sốc nhiệt và tích tụ nhiệt trong thân bơm.
Yêu cầu này là một phần trực tiếp của khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Bơm không chỉ cần được đưa lên nhiệt đúng cách mà còn phải được hạ nhiệt đúng trình tự trước khi dừng.
Tài liệu xác nhận nhiệt độ làm việc của môi chất đối với dòng bơm RY không vượt quá 350°C. Tuy nhiên, tài liệu không cung cấp bảng hiệu chỉnh lưu lượng, cột áp, công suất hoặc hiệu suất riêng của model RY32-32-160 tại từng mức nhiệt độ dầu.
Tài liệu cũng không ghi rõ loại dầu truyền nhiệt, độ nhớt cho phép tại 350°C, vật liệu cụ thể của thân bơm hoặc giới hạn nhiệt riêng của từng chi tiết làm kín. Vì vậy, không nên hiểu rằng RY32-32-160 sẽ đạt nguyên vẹn lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m với mọi loại dầu tại đúng 350°C.
Lưu lượng và tải thực tế còn phụ thuộc vào độ nhớt, khối lượng riêng và trạng thái của dầu tại nhiệt độ vận hành. Khi hệ thống dự kiến làm việc thường xuyên gần giới hạn 350°C, cần xác nhận thêm với nhà sản xuất về loại dầu, vật liệu làm kín và đường đặc tính thực tế.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ lên tới 350°C của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được hỗ trợ bởi kết cấu chuyên dụng cho dầu nóng, cơ chế tản nhiệt tự nhiên và cách bố trí cụm ổ trục tách khỏi phần thân bơm chứa môi chất.
Tuy nhiên, giới hạn 350°C chỉ có ý nghĩa khi bơm được vận hành đúng điều kiện. Thân bơm phải được gia nhiệt từ từ với tốc độ không quá 50°C mỗi giờ, chênh lệch giữa dầu tại cửa hút và thân bơm không vượt quá 40°C, đồng thời phải thực hiện khử ẩm ở khoảng 100–130°C trong lần vận hành đầu tiên.
Trong quá trình làm việc, dòng dầu phải được duy trì trên khoảng 1,8 m³/h, không để van xả đóng quá ba phút và không dừng bơm khi nhiệt độ dầu còn trên 100°C. Các yêu cầu này giúp hạn chế sốc nhiệt, tích tụ nhiệt, biến dạng chi tiết và hư hỏng bộ làm kín.
Tài liệu hiện có xác nhận mức nhiệt tối đa 350°C cho dòng bơm RY nhưng không cung cấp đầy đủ dữ liệu để khẳng định hiệu suất riêng của RY32-32-160 tại đúng nhiệt độ này. Vì vậy, đối với hệ thống vận hành thường xuyên gần 350°C, cần đối chiếu thêm điều kiện môi chất và xác nhận cấu hình thực tế với nhà sản xuất.















Bơm tuần hoàn dầu gia nhiệt RY32-32-160 lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút
Liên hệ